mang sang

mang sang

Số dư từ trang này được mang sang trang tiếp theo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển từ nơi này sang nơi khác: "mang sang" chỉ hành động di chuyển một vật, một người hoặc một khái niệm từ vị trí, không gian, hoặc thời điểm này đến vị trí, không gian, hoặc thời điểm khác. Hành động này nhấn mạnh sự thay đổi địa điểm hoặc bối cảnh.
    • Kế toán: "mang sang" dùng để chỉ việc chuyển số dư (khoản tiền, số liệu) từ một tài khoản, kỳ kế toán, hoặc báo cáo này sang một tài khoản, kỳ kế toán, hoặc báo cáo khác. Từ này tương đương với thuật ngữ "reporter" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thông dụng):

    • Anh ấy mang sang nhà hàng xóm một ít bánh. (Anh ấy chuyển bánh từ nhà mình sang nhà hàng xóm.)
    • ấy mang sang phòng họp tài liệu đã chuẩn bị. ( ấy di chuyển tài liệu từ nơi khác vào phòng họp.)
  • Động từ (nghĩa kế toán):

    • Kế toán viên mang sang số dư cuối kỳ sang sổ mới. (Kế toán viên chuyển số dư từ sổ sang sổ mới.)
    • Khoản tiền mang sang từ năm ngoái được ghi chép lại. (Khoản tiền được chuyển từ báo cáo năm trước sang năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang sang" trong ngữ cảnh trừu tượng: Chuyển một ý tưởng, cảm xúc, hoặc phong tục từ nơi này sang nơi khác.

    • Người nhập mang sang văn hóa của họ vào đất nước mới. (Họ chuyển phong tục, tập quán từ quê hương sang nơi định cư.)
  • "mang sang" trong kế toán: Chỉ việc chuyển số dư từ một báo cáo tài chính sang báo cáo khác, thường dùng trong các bảng cân đối kế toán.

    • Số dư đầu kỳ được mang sang từ báo cáo năm trước. (Số liệu đầu kỳ kết quả chuyển từ báo cáo .)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển sang (động từ): di chuyển hoặc thay đổi vị trí, thường mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hành động "mang" (cầm, nắm) hơn.

    • Họ chuyển sang phòng khác để họp. (Họ di chuyển sang phòng khác, không nhất thiết phải mang đồ.)
  • Đem sang (động từ): đồng nghĩa với "mang sang", nhưng thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

    • Em đem sang cho chị quyển sách này. (Em mang quyển sách sang cho chị.)
  • Kết chuyển (động từ, kế toán): chuyển số dư hoặc số liệu từ tài khoản này sang tài khoản khác, thường dùng trong báo cáo tài chính.

    • Kế toán kết chuyển lợi nhuận sang quỹ đầu . (Chuyển lợi nhuận vào quỹ đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Đưa sang: chuyển vật hoặc người từ nơi này sang nơi khác, nhấn mạnh hành động đưa.
  • Chuyển giao: chuyển quyền sở hữu hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
  • Di chuyển: thay đổi vị trí, không nhất thiết liên quan đến việc mang theo vật .
Thành ngữ liên quan
  • Mang sang trang mới: bắt đầu một giai đoạn mới, thường dùng để chỉ sự thay đổi tích cực.
    • Sau khó khăn, họ quyết định mang sang trang mới trong cuộc sống. (Họ bắt đầu cuộc sống mới, bỏ qua quá khứ.)